Thậm chí, có trường hợp bên thi công đã phải vay vốn ngân hàng, nợ tiền vật liệu, nợ tiền nhân công nhưng bên giao thầu vẫn kéo dài việc thanh toán.
Khoản nợ không chỉ ảnh hưởng đến dòng tiền mà còn có thể đẩy doanh nghiệp thi công vào tình trạng mất khả năng thanh toán, ảnh hưởng đến uy tín và sự tồn tại của doanh nghiệp.
Vậy, khi bên A còn nợ tiền thi công xây dựng của bên B, cần áp dụng những phương pháp nào để thu hồi công nợ hiệu quả, đúng pháp luật?

Đây là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định đối với toàn bộ quá trình thu hồi công nợ.
Trước hết, bên B cần rà soát hợp đồng thi công xây dựng đã ký với bên A, tập trung vào các nội dung:
Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.
Tiến độ thanh toán theo từng giai đoạn thi công.
Điều kiện nghiệm thu, bàn giao và thanh toán.
Trách nhiệm của mỗi bên khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
Thỏa thuận về phạt vi phạm, lãi chậm trả và bồi thường thiệt hại.
Điều khoản giải quyết tranh chấp bằng thương lượng, trọng tài hoặc Tòa án.
Tiếp theo, cần xác định số tiền bên A còn phải thanh toán, bao gồm tiền khối lượng công việc đã hoàn thành, khoản tiền đã đến hạn thanh toán và các khoản khác mà bên B có căn cứ yêu cầu theo hợp đồng và pháp luật.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý: không phải cứ có hợp đồng thi công là đương nhiên đòi được toàn bộ số tiền ghi trong hợp đồng. Bên B còn phải chứng minh khối lượng thực tế đã thực hiện, điều kiện thanh toán đã được đáp ứng và nghĩa vụ thanh toán của bên A đã phát sinh.
Nếu bên A cho rằng công trình có khiếm khuyết, chưa hoàn thành hoặc khối lượng thi công không đúng thiết kế, cần kiểm tra hồ sơ nghiệm thu, biên bản xác nhận khối lượng, tài liệu kỹ thuật và những thỏa thuận liên quan để làm rõ.
Việc xác định đúng bản chất và số tiền của khoản nợ sẽ giúp bên B lựa chọn phương án đòi nợ phù hợp, tránh đưa ra yêu cầu thiếu căn cứ hoặc bỏ sót quyền lợi hợp pháp của mình.
Trong tranh chấp hợp đồng xây dựng, chứng cứ có vai trò đặc biệt quan trọng. Bên B có thể cho rằng mình đã hoàn thành công trình, nhưng nếu không có tài liệu chứng minh thì việc yêu cầu bên A thanh toán sẽ gặp nhiều khó khăn.
Những tài liệu cần tập hợp gồm:
Thứ nhất, hồ sơ hợp đồng: Hợp đồng thi công, phụ lục hợp đồng, dự toán được duyệt, bản vẽ, hồ sơ thiết kế và những văn bản sửa đổi, bổ sung.
Thứ hai, hồ sơ thi công: Nhật ký công trình, biên bản nghiệm thu từng giai đoạn, biên bản xác nhận khối lượng, hồ sơ hoàn công, biên bản bàn giao và tài liệu chứng minh công trình đã được đưa vào sử dụng, nếu có.
Thứ ba, hồ sơ thanh toán: Đề nghị thanh toán, hóa đơn, bảng quyết toán, chứng từ chuyển tiền, bảng đối chiếu công nợ và các văn bản xác nhận số tiền còn phải trả.
Thứ tư, tài liệu trao đổi giữa hai bên: Công văn, thư điện tử, tin nhắn, biên bản làm việc và những nội dung thể hiện việc bên A thừa nhận khoản nợ hoặc cam kết thời hạn thanh toán.
Đặc biệt, nếu bên A đã ký biên bản đối chiếu công nợ hoặc có văn bản xác nhận số tiền còn thiếu thì đây có thể là chứng cứ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bên B.
Tuy nhiên, cần đánh giá chứng cứ trong mối liên hệ tổng thể. Một tin nhắn hứa trả tiền chưa chắc đã chứng minh được toàn bộ số nợ nếu các bên vẫn đang tranh chấp về khối lượng hoặc giá trị quyết toán.
Kinh nghiệm thực tiễn: Chứng cứ càng đầy đủ, rõ ràng thì khả năng thương lượng, hòa giải và giải quyết tranh chấp càng thuận lợi.
Sau khi xác định khoản nợ và củng cố chứng cứ, bên B nên gửi văn bản yêu cầu bên A thanh toán.
Văn bản cần thể hiện rõ:
Văn bản nên được gửi bằng phương thức có thể chứng minh việc gửi và nhận, chẳng hạn chuyển phát bảo đảm hoặc giao trực tiếp có ký nhận.
Nếu bên A chưa thống nhất về số tiền nợ, bên B có thể đề nghị hai bên tổ chức cuộc họp, lập biên bản xác nhận phần công nợ đã thống nhất và ghi rõ những nội dung còn tranh chấp.
Cách làm này vừa tạo cơ hội giải quyết vụ việc bằng thương lượng, vừa giúp hình thành hồ sơ chứng cứ phục vụ quá trình giải quyết tranh chấp sau này.
Cần lưu ý rằng việc gửi công văn đòi nợ không phải lúc nào cũng làm kéo dài hoặc bắt đầu lại thời hiệu khởi kiện. Vì vậy, bên B không nên chỉ liên tục gửi công văn mà bỏ qua thời hạn pháp luật quy định.
Không phải tranh chấp nào cũng cần đưa ngay ra Tòa án. Trong nhiều trường hợp, thương lượng có thể giúp bên B thu hồi công nợ nhanh hơn, tiết kiệm chi phí và duy trì quan hệ kinh doanh.
Khi thương lượng, bên B cần làm rõ nguyên nhân bên A chưa thanh toán.
Nếu bên A thực sự gặp khó khăn về tài chính nhưng thừa nhận khoản nợ, hai bên có thể thỏa thuận trả nợ theo từng đợt, kèm thời hạn và số tiền cụ thể.
Nếu bên A viện dẫn lý do công trình chưa được nghiệm thu, hai bên cần kiểm tra hồ sơ và xác định phần công việc còn tồn tại.
Nếu bên A cho rằng có khối lượng phát sinh chưa được duyệt hoặc có chi phí cần khấu trừ, cần đối chiếu hợp đồng, phụ lục và chứng từ để giải quyết từng vấn đề.
Trong trường hợp thống nhất được phương án trả nợ, nên lập văn bản ghi nhận đầy đủ số tiền phải trả, thời hạn từng đợt, phương thức thanh toán và hậu quả pháp lý nếu tiếp tục vi phạm.
Không nên chỉ dựa vào lời hứa như: “Khi nào có tiền sẽ trả”, “Đợi quyết toán xong sẽ thanh toán” hoặc “Cuối tháng sẽ giải quyết” mà không có xác nhận cụ thể.
Một nguyên tắc cần nhớ là: thiện chí trong thương lượng không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền yêu cầu thanh toán đúng hạn.
Bên B có thể linh hoạt về phương thức thu hồi nợ, nhưng cần có giới hạn rõ ràng và chuẩn bị phương án pháp lý nếu thương lượng không thành công.
Ngoài khoản tiền gốc, bên B có thể xem xét yêu cầu bên A thanh toán lãi chậm trả, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại nếu đáp ứng điều kiện pháp luật quy định.
Đối với lãi chậm trả, cần căn cứ vào loại hợp đồng, thỏa thuận của các bên, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán và quy định pháp luật áp dụng.
Đối với hợp đồng xây dựng có bản chất là hợp đồng thương mại, Luật Thương mại năm 2005, trong đó có Điều 306, có thể là căn cứ xem xét yêu cầu tiền lãi do chậm thanh toán. Nếu quan hệ hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Dân sự năm 2015, các quy định liên quan về trách nhiệm do chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền cũng cần được xem xét.
Đối với phạt vi phạm, cần kiểm tra thỏa thuận trong hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng. Không phải mọi trường hợp đều có thể yêu cầu phạt vi phạm nếu hợp đồng không có căn cứ phù hợp.
Đối với bồi thường thiệt hại, bên B cần chứng minh thiệt hại thực tế, hành vi vi phạm, mối quan hệ nhân quả và các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường theo pháp luật.
Ví dụ, nếu bên B phải vay vốn để duy trì hoạt động vì bên A chậm thanh toán, việc yêu cầu bồi thường không đương nhiên được chấp nhận chỉ dựa trên việc xuất trình hợp đồng vay. Cần chứng minh đầy đủ các điều kiện pháp lý và mối liên hệ giữa hành vi vi phạm với thiệt hại được yêu cầu bồi thường.
Do đó, việc tính toán các khoản yêu cầu cần chính xác, có căn cứ và tránh cộng gộp những khoản không được pháp luật cho phép.
Khi thương lượng không thành, bên B cần cân nhắc khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp bằng trọng tài nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ và phù hợp với quy định pháp luật.
Trước khi lựa chọn phương án, cần kiểm tra điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng, tư cách của các bên, thẩm quyền giải quyết và thời hiệu khởi kiện.
Yêu cầu khởi kiện cần xác định cụ thể số tiền gốc, khoản lãi chậm trả và các khoản khác mà bên B đề nghị cơ quan giải quyết tranh chấp xem xét.
Trong quá trình giải quyết vụ án, bên B phải thực hiện nghĩa vụ chứng minh theo quy định của pháp luật tố tụng. Vì vậy, hồ sơ càng được chuẩn bị chặt chẽ thì việc bảo vệ quyền lợi càng thuận lợi.
Cần lưu ý, thời hiệu khởi kiện không phải lúc nào cũng giống nhau đối với mọi loại hợp đồng. Chẳng hạn, tranh chấp thương mại thường áp dụng thời hiệu khởi kiện hai năm theo Điều 319 Luật Thương mại năm 2005; tranh chấp hợp đồng dân sự có thể áp dụng thời hiệu ba năm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015. Việc xác định thời hiệu cụ thể phải căn cứ vào bản chất quan hệ tranh chấp và các quy định liên quan.
Bên B không nên trì hoãn khởi kiện chỉ vì bên A liên tục hứa hẹn thanh toán.
Một khó khăn thường gặp trong tranh chấp xây dựng là bên B có thể có bản án hoặc quyết định có lợi nhưng bên A không còn tài sản để thi hành án.
Do đó, khi có căn cứ cho rằng quyền lợi của mình có nguy cơ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, bên B cần xem xét khả năng đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Tùy từng vụ việc, biện pháp được xem xét có thể liên quan đến việc phong tỏa tài khoản, tài sản của người có nghĩa vụ hoặc biện pháp khác được pháp luật quy định.
Tuy nhiên, không phải cứ có khoản nợ là đương nhiên được phong tỏa tài khoản hoặc kê biên tài sản. Người yêu cầu phải đáp ứng các điều kiện luật định, cung cấp căn cứ phù hợp và thực hiện nghĩa vụ bảo đảm nếu thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu.
Đồng thời, cần phân biệt tài sản thuộc sở hữu của bên A với tài sản của bên thứ ba. Bên B không thể yêu cầu xử lý tài sản của người khác chỉ vì tài sản đó có liên quan đến công trình hoặc hoạt động kinh doanh của bên A.
Việc đề nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cần được cân nhắc kỹ lưỡng, bởi yêu cầu không đúng có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý theo quy định.
Sau khi có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật buộc bên A thanh toán, bên B cần chủ động thực hiện các thủ tục yêu cầu thi hành án dân sự theo quy định.
Trong quá trình này, cần cung cấp những thông tin mình có về tài khoản ngân hàng, bất động sản, phương tiện, khoản phải thu và tài sản khác của bên A có thể được xác minh, xử lý để thi hành án.
Nếu bên A là doanh nghiệp, cần phân biệt tài sản của doanh nghiệp với tài sản riêng của người đại diện theo pháp luật, giám đốc hoặc cổ đông. Không phải mọi khoản nợ của doanh nghiệp đều mặc nhiên trở thành nghĩa vụ trả nợ bằng tài sản cá nhân của những người này.
Nếu doanh nghiệp thực sự mất khả năng thanh toán và đáp ứng điều kiện luật định, có thể cần xem xét các thủ tục phá sản. Tuy nhiên, phá sản không đồng nghĩa với việc bên B chắc chắn thu hồi được toàn bộ khoản nợ; kết quả còn phụ thuộc vào tài sản còn lại, thứ tự phân chia và các quy định pháp luật liên quan.
Đối với giai đoạn thi hành án, việc chủ động cung cấp thông tin chính xác về tài sản và nghĩa vụ của bên A có thể góp phần nâng cao khả năng thu hồi công nợ.
Tranh chấp công nợ xây dựng thường phức tạp hơn một khoản vay thông thường. Ngoài vấn đề thanh toán, vụ việc có thể liên quan đến khối lượng thi công, nghiệm thu, chất lượng công trình, chi phí phát sinh, quyết toán và trách nhiệm của nhiều chủ thể.
Luật sư có thể hỗ trợ bên B:
Điều quan trọng là phải đánh giá hồ sơ cụ thể để lựa chọn phương án phù hợp. Không phải vụ việc nào cũng cần khởi kiện ngay, nhưng cũng không nên để khoản nợ kéo dài chỉ vì tin vào những lời hứa không có thời hạn rõ ràng.
Vậy, trong hoạt động xây dựng, việc thu hồi công nợ không chỉ phụ thuộc vào số tiền bên A còn nợ mà còn phụ thuộc vào chất lượng hồ sơ, căn cứ pháp lý và cách thức xử lý của bên B.
Một phương án đòi nợ hiệu quả thường bắt đầu bằng việc xác định chính xác nghĩa vụ thanh toán, củng cố chứng cứ, gửi yêu cầu thanh toán, thương lượng có nguyên tắc và chủ động lựa chọn biện pháp pháp lý khi cần thiết.
Đặc biệt, bên B cần lưu ý thời hiệu khởi kiện, khả năng thanh toán của bên A và việc bảo toàn chứng cứ. Nếu phát hiện dấu hiệu tài sản có nguy cơ bị tẩu tán, cần sớm đánh giá các biện pháp bảo vệ quyền lợi theo quy định pháp luật.
Đòi nợ đúng pháp luật không phải là gây sức ép bằng mọi giá, mà là sử dụng chứng cứ, quy định pháp luật và chiến lược phù hợp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Văn phòng Luật sư Tất Thành – Đoàn Luật sư thành phố Hà Nội
Tư vấn, hỗ trợ giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng, thu hồi công nợ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, doanh nghiệp.