hàng trăm bị cáo, nhiều tội danh khác nhau, hoạt động theo nhiều nhóm độc lập và hồ sơ có thể lên tới hàng trăm nghìn bút lục.
Một số luật sư khi tiếp cận loại vụ án này thường có tâm lý “chụp càng nhiều càng tốt”. Có vụ án, hồ sơ điều tra đã chiếm hàng chục thùng tài liệu. Nếu sao chụp toàn bộ thì mất nhiều tuần lễ, nhưng khi ra tòa lại chỉ sử dụng một phần rất nhỏ. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy: luật sư không cần sở hữu toàn bộ hồ sơ, mà cần sở hữu đúng phần hồ sơ liên quan trực tiếp đến thân chủ.
Việc đầu tiên tôi luôn làm là đọc kỹ kết luận điều tra, cáo trạng để trả lời bốn câu hỏi:
Trong nhiều vụ án, thân chủ chỉ tham gia một hành vi độc lập, không biết và không hưởng lợi từ các nhóm khác. Khi đó, phạm vi bào chữa phải được khoanh đúng ngay từ đầu. Nếu không, luật sư rất dễ bị cuốn vào việc nghiên cứu hàng chục tội danh không liên quan.

Tôi từng tham gia một vụ án có hơn một trăm bị cáo, bị truy tố về nhiều tội danh như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền, vi phạm quy định về ngân hàng, trốn thuế và sử dụng hóa đơn trái phép. Thân chủ của tôi chỉ bị truy tố về một tội danh duy nhất trong một nhóm giao dịch độc lập, không tham gia điều hành hệ thống, không liên quan đến dòng tiền của các nhóm khác. Nếu sao chụp toàn bộ hồ sơ, khối lượng tài liệu có thể lên tới hàng chục nghìn trang nhưng hơn 90% không có giá trị trực tiếp đối với việc bào chữa.
Tôi thường áp dụng nguyên tắc: “Sao chụp đủ để bảo vệ quyền lợi của thân chủ, không sao chụp để lưu trữ cho đầy kho.”
Những tài liệu bắt buộc phải sao chụp gồm:
Trong vụ án lớn, hồ sơ thường được sắp xếp theo trình tự điều tra, không theo nhu cầu bào chữa. Vì vậy, luật sư phải tự tạo “hồ sơ thứ hai” cho mình.
Tôi thường chia tài liệu thành ba nhóm:
Cách phân loại này giúp tôi khi ra tòa có thể truy cập ngay đúng bút lục cần tranh luận, thay vì lật hàng nghìn trang hồ sơ.
Đây là kỹ năng tôi cho rằng đặc biệt quan trọng trong các vụ án nhiều bị cáo.
Khi đọc hồ sơ, tôi không đọc theo thứ tự từ bút lục số 1 đến số cuối cùng. Tôi đọc theo dấu vết của thân chủ. Cụ thể, tôi dùng ba tiêu chí:
Chỉ cần lập được “bản đồ xuất hiện” của thân chủ trong hồ sơ, luật sư có thể nhanh chóng nhận diện những chỗ mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ.
Có một sai lầm rất phổ biến: luật sư nghiên cứu quá sâu các hành vi của những bị cáo khác rồi vô tình biến phần bào chữa của mình thành bản tổng kết cả vụ án. HĐXX không cần luật sư trình bày tất cả những gì xảy ra trong vụ án; HĐXX cần biết thân chủ có thực hiện hành vi bị truy tố hay không, mức độ tham gia đến đâu và chứng cứ buộc tội, gỡ tội có đủ chắc chắn hay không.
Trong một vụ án có hàng trăm bị cáo, nếu thân chủ chỉ thuộc một nhóm độc lập, tôi luôn nhấn mạnh ba vấn đề:
Nhiều khi chỉ cần chứng minh được rằng thân chủ không tham gia vào “ý chí chung” của các nhóm khác, không biết mục đích phạm tội của họ và không hưởng lợi từ kết quả phạm tội của họ, thì phạm vi trách nhiệm hình sự có thể được thu hẹp đáng kể.
Trong các vụ án có hàng trăm bị cáo, luật sư giỏi là người biết khoanh đúng phạm vi, lọc đúng chứng cứ, tổ chức hồ sơ khoa học và giữ đúng trọng tâm tranh tụng. Khi làm được điều đó, dù hồ sơ có dày đến đâu, phần bào chữa vẫn sắc bén, mạch lạc và đi thẳng vào vấn đề cốt lõi mà HĐXX cần xem xét Đó cũng chính là bản chất của nghề luật sư hình sự: không bị choáng ngợp bởi khối lượng hồ sơ, mà phải nhìn xuyên qua khối hồ sơ ấy để tìm ra sự thật pháp lý liên quan trực tiếp đến người mà mình đang bảo vệ.