KINH NGHIỆM CỦA LUẬT SƯ KHI SAO CHỤP HỒ SƠ VỤ ÁN CÓ HÀNG TRĂM BỊ CÁO

Trong thời gian hành nghề luật sư, tôi nhận thấy một trong những thử thách lớn nhất của luật sư hình sự hiện nay là tham gia các vụ án đặc biệt nghiêm trọng có quy mô rất lớn:

hàng trăm bị cáo, nhiều tội danh khác nhau, hoạt động theo nhiều nhóm độc lập và hồ sơ có thể lên tới hàng trăm nghìn bút lục.

Một số luật sư khi tiếp cận loại vụ án này thường có tâm lý “chụp càng nhiều càng tốt”. Có vụ án, hồ sơ điều tra đã chiếm hàng chục thùng tài liệu. Nếu sao chụp toàn bộ thì mất nhiều tuần lễ, nhưng khi ra tòa lại chỉ sử dụng một phần rất nhỏ. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy: luật sư không cần sở hữu toàn bộ hồ sơ, mà cần sở hữu đúng phần hồ sơ liên quan trực tiếp đến thân chủ.

1. Xác định phạm vi bào chữa trước khi sao chụp

Việc đầu tiên tôi luôn làm là đọc kỹ kết luận điều tra, cáo trạng để trả lời bốn câu hỏi:

  • Thân chủ bị truy tố về tội gì?
  • Thuộc nhóm hành vi nào?
  • Liên quan với những bị cáo nào?
  • Cơ quan tố tụng dùng những chứng cứ nào để buộc tội?

Trong nhiều vụ án, thân chủ chỉ tham gia một hành vi độc lập, không biết và không hưởng lợi từ các nhóm khác. Khi đó, phạm vi bào chữa phải được khoanh đúng ngay từ đầu. Nếu không, luật sư rất dễ bị cuốn vào việc nghiên cứu hàng chục tội danh không liên quan.

Tôi từng tham gia một vụ án có hơn một trăm bị cáo, bị truy tố về nhiều tội danh như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền, vi phạm quy định về ngân hàng, trốn thuế và sử dụng hóa đơn trái phép. Thân chủ của tôi chỉ bị truy tố về một tội danh duy nhất trong một nhóm giao dịch độc lập, không tham gia điều hành hệ thống, không liên quan đến dòng tiền của các nhóm khác. Nếu sao chụp toàn bộ hồ sơ, khối lượng tài liệu có thể lên tới hàng chục nghìn trang nhưng hơn 90% không có giá trị trực tiếp đối với việc bào chữa.

2. Áp dụng nguyên tắc “đủ để bào chữa”

Tôi thường áp dụng nguyên tắc: “Sao chụp đủ để bảo vệ quyền lợi của thân chủ, không sao chụp để lưu trữ cho đầy kho.”

Những tài liệu bắt buộc phải sao chụp gồm:

  • Các quyết định tố tụng liên quan đến thân chủ;
  • Biên bản hỏi cung, đối chất, nhận dạng;
  • Lời khai của những người cùng nhóm hoặc có nhắc đến thân chủ;
  • Tài liệu về dòng tiền, tài sản, giao dịch liên quan trực tiếp;
  • Kết luận giám định, định giá;
  • Kết luận điều tra, cáo trạng và phụ lục chứng cứ.
  •  

3. Kỹ thuật “lọc hồ sơ theo dòng chứng cứ”

Trong vụ án lớn, hồ sơ thường được sắp xếp theo trình tự điều tra, không theo nhu cầu bào chữa. Vì vậy, luật sư phải tự tạo “hồ sơ thứ hai” cho mình.

Tôi thường chia tài liệu thành ba nhóm:

Nhóm 1 – Chứng cứ buộc tội

  • Lời khai nhận tội;
  • Tài liệu giao dịch;
  • Kết quả giám định;
  • Tài liệu mà cơ quan tố tụng viện dẫn để định tội.

Nhóm 2 – Chứng cứ gỡ tội

  • Lời khai mâu thuẫn;
  • Tài liệu chứng minh không tham gia;
  • Tài liệu chứng minh không hưởng lợi;
  • Chứng cứ ngoại phạm hoặc chứng minh không có mặt tại thời điểm xảy ra hành vi.

Nhóm 3 – Chứng cứ cần kiểm tra

  • Tài liệu chưa rõ nguồn gốc;
  • Tài liệu chưa được đối chất;
  • Tài liệu có sự khác biệt giữa các lần khai;
  • Tài liệu có dấu hiệu sao chép, bổ sung hoặc ghi nhận không đúng trình tự tố tụng.

Cách phân loại này giúp tôi khi ra tòa có thể truy cập ngay đúng bút lục cần tranh luận, thay vì lật hàng nghìn trang hồ sơ.

4. Kỹ năng đọc “theo tên thân chủ”

Đây là kỹ năng tôi cho rằng đặc biệt quan trọng trong các vụ án nhiều bị cáo.

Khi đọc hồ sơ, tôi không đọc theo thứ tự từ bút lục số 1 đến số cuối cùng. Tôi đọc theo dấu vết của thân chủ. Cụ thể, tôi dùng ba tiêu chí:

  • Tất cả bút lục có nhắc tên thân chủ;
  • Tất cả bút lục liên quan đến thời điểm xảy ra hành vi của thân chủ;
  • Tất cả bút lục liên quan đến số tiền, tài sản hoặc giao dịch bị quy kết cho thân chủ.

Chỉ cần lập được “bản đồ xuất hiện” của thân chủ trong hồ sơ, luật sư có thể nhanh chóng nhận diện những chỗ mâu thuẫn hoặc thiếu căn cứ.

5. Đừng để “hồ sơ khổng lồ” làm mất trọng tâm

Có một sai lầm rất phổ biến: luật sư nghiên cứu quá sâu các hành vi của những bị cáo khác rồi vô tình biến phần bào chữa của mình thành bản tổng kết cả vụ án. HĐXX không cần luật sư trình bày tất cả những gì xảy ra trong vụ án; HĐXX cần biết thân chủ có thực hiện hành vi bị truy tố hay không, mức độ tham gia đến đâu và chứng cứ buộc tội, gỡ tội có đủ chắc chắn hay không.

Trong một vụ án có hàng trăm bị cáo, nếu thân chủ chỉ thuộc một nhóm độc lập, tôi luôn nhấn mạnh ba vấn đề:

  • Phạm vi hành vi của thân chủ;
  • Mối liên hệ (nếu có) với các nhóm khác;
  • Căn cứ pháp lý để tách biệt trách nhiệm hình sự của thân chủ khỏi các hậu quả do nhóm khác gây ra.

Nhiều khi chỉ cần chứng minh được rằng thân chủ không tham gia vào “ý chí chung” của các nhóm khác, không biết mục đích phạm tội của họ và không hưởng lợi từ kết quả phạm tội của họ, thì phạm vi trách nhiệm hình sự có thể được thu hẹp đáng kể.

6. Bài học quan trọng nhất

Trong các vụ án có hàng trăm bị cáo, luật sư giỏi là người biết khoanh đúng phạm vi, lọc đúng chứng cứ, tổ chức hồ sơ khoa học và giữ đúng trọng tâm tranh tụng. Khi làm được điều đó, dù hồ sơ có dày đến đâu, phần bào chữa vẫn sắc bén, mạch lạc và đi thẳng vào vấn đề cốt lõi mà HĐXX cần xem xét Đó cũng chính là bản chất của nghề luật sư hình sự: không bị choáng ngợp bởi khối lượng hồ sơ, mà phải nhìn xuyên qua khối hồ sơ ấy để tìm ra sự thật pháp lý liên quan trực tiếp đến người mà mình đang bảo vệ.

 

0914.607.679