công sức khai hoang, sự tin tưởng giữa anh em ruột thịt và hành trình gian nan để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trước pháp luật.
Vụ án giữa ông Nguyễn C Đ, bà Nguyễn T O với ông Nguyễn Công N là một ví dụ điển hình cho bài học:
Cho mượn đất nếu không rõ ràng, rất dễ biến thành tranh chấp kéo dài nhiều năm.
Theo hồ sơ vụ án, năm 1987, khi mới lập gia đình, ông Đ và bà O được bố mẹ cho ra ở riêng trên một phần đất nhỏ ngoài làng, cạnh ao hoang và bãi đất bỏ không. Thời điểm ấy, nơi đây chủ yếu là ao tù, bãi hoang, có cả mồ mả cũ, rất ít người muốn ở.
Hai vợ chồng đã tự dựng nhà tạm, gánh đất, mua hàng trăm xe đất để san lấp ao, cải tạo mặt bằng, từng bước tạo dựng nơi ở ổn định cho gia đình mình.
Đó không chỉ là đất.
Đó là mồ hôi, là công sức của cả một thời nghèo khó.
Sau quá trình sử dụng ổn định, kê khai, nộp thuế, đến năm 2000, ông Đ và bà O được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với thửa đất số 217 diện tích hơn 430m² theo đúng quy định pháp luật.
Năm 2001, vì tình nghĩa anh em, ông bà đã cho ông Nguyễn Công N mượn khoảng 39m² phía sau để làm khu chăn nuôi.
Lúc cho mượn, có lẽ không ai nghĩ rằng nhiều năm sau, phần đất ấy lại trở thành đối tượng của một vụ kiện kéo dài.

Luật sư Nguyễn Đình Huề, luật sư Nguyễn Hữu Dũng và luật sư Lê Minh Khang, tham gia bảo vệ tranh chấp đất đai.
Trong quá trình giải quyết vụ án, ông N cho rằng diện tích 39m² là đất bố mẹ để lại cho mình.
Nhưng điều đáng chú ý là:
Không có giấy tờ nào chứng minh việc được cho đất;
Lời khai giữa ông N và ông Ch mâu thuẫn với nhau;
Trong khi đó, toàn bộ diện tích đất đã được cấp giấy chứng nhận cho ông Đ, bà O từ năm 2000.
Đặc biệt, một tài liệu rất quan trọng trong vụ án là “Đơn xin xác nhận quyền sử dụng đất” năm 2019 do chính ông N viết.
Trong đơn, ông N thừa nhận: gia đình ông Đ, bà O “đồng ý cho” ông một phần đất phía sau nhà để sử dụng.
Chính chi tiết này đã gián tiếp khẳng định: nếu đất thuộc quyền của ông N từ đầu thì không cần phải xin xác nhận từ gia đình ông Đ, bà O.
Đó là một trong những chứng cứ quan trọng làm sáng tỏ bản chất vụ việc: đây là quan hệ cho mượn đất, không phải cho tặng quyền sử dụng đất.
Trong thực tế, rất nhiều tranh chấp đất đai bắt đầu từ hai chữ: “tin nhau”.
Tin anh em.
Tin họ hàng.
Tin tình nghĩa.
Cho ở nhờ vài chục mét đất.
Cho dựng chuồng trại tạm.
Cho sử dụng trước rồi tính sau.
Nhưng thời gian trôi qua: đất tăng giá, công trình được xây dựng, việc sử dụng kéo dài nhiều năm, thì ranh giới giữa “mượn” và “của mình” rất dễ bị đánh tráo.
Ông cha ta có câu: “Sẩy chân còn đỡ, sẩy lời khó quên.”
Trong chuyện đất đai, nhiều khi: một sự dễ dãi ban đầu lại trở thành nguồn cơn của mâu thuẫn kéo dài về sau.
Điểm đáng chú ý trong vụ án này là: ông Đ và bà O không chỉ nói bằng lời.
Họ có: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; hồ sơ kê khai; tài liệu đo đạc; nhân chứng; giấy xác nhận việc mua đất san lấp ao; chứng cứ về việc quản lý, sử dụng ổn định.
Chính sự kiên trì thu thập chứng cứ và theo đuổi vụ án đặc biệt là sự có tâm, có tầm của các luật sư Văn phòng luật sư Tất Thành đã giúp bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của ông Đ và bà O.
Đặc biệt, việc Tòa án cấp phúc thẩm chấp nhận đề nghị của luật sư là một kết quả có ý nghĩa rất lớn, không chỉ đối với gia đình ông Đ, bà O mà còn là sự khẳng định: quyền sử dụng đất hợp pháp phải được pháp luật tôn trọng và bảo vệ.
Sau mỗi vụ án đất đai, điều khiến người ta day dứt nhất không chỉ là chuyện thắng thua.
Mà là: anh em không còn nhìn mặt nhau; họ hàng chia rẽ; tình nghĩa mất đi vì vài chục mét đất.
Nếu ngay từ đầu: việc cho mượn được lập giấy tờ rõ ràng; quyền và nghĩa vụ được xác định cụ thể; các bên minh bạch với nhau, thì có lẽ đã không phải bước vào một cuộc kiện tụng kéo dài như vậy.
Người xưa nói rất đúng: “Tiền bạc phân minh, ái tình dứt khoát.”
Trong chuyện đất đai, sự rõ ràng không làm mất tình thân, mà đôi khi chính là cách để giữ tình thân được lâu bền hơn.